越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đáng tiếc” (1)
đáng tiếc

英语
形regret, sorry
đáng tiếc là không còn phòng trống
Unfortunately, we are fully booked.
相关词“đáng tiếc” (0)
未找到相关词。
短语“đáng tiếc” (1)
đáng tiếc là không còn phòng trống
Unfortunately, we are fully booked.
